TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espagnol

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.pa.ɲɔl/ giọng máy của trình duyệt

espagnol nghĩa là tiếng tây ban nha.

Nghĩa của espagnol

Tính từ

  1. Thuộc Tây Ban Nha.
    • Broderie espagnoleđồ thêu Tây Ban Nha

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Tây Ban Nha.

Dạng từ của espagnol

Số nhiềuEspagnols
Giống cáiEspagnole
Giống cái số nhiềuespagnoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với espagnol

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với espagnol

  • L'espagnol est sa langue maternelle. Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407569
  • Il ne parle pas que français, mais aussi espagnol. Ngoài tiếng Pháp ra, anh ta còn có thể nói tiếng Tây Ban Nha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Spanish, from or otherwise related to Spain, its people etc.
  • Danh từ Spanish language
  • Danh từ Spaniard (male)

Câu hỏi thường gặp

espagnol nghĩa là gì?

espagnol (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng tây ban nha.

espagnol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espagnol (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pa.ɲɔl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.