espagnol
espagnol nghĩa là tiếng tây ban nha.
Nghĩa của espagnol
Tính từ
- Thuộc Tây Ban Nha.
- Broderie espagnoleđồ thêu Tây Ban Nha
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng Tây Ban Nha.
Dạng từ của espagnol
| Số nhiều | Espagnols |
| Giống cái | Espagnole |
| Giống cái số nhiều | espagnoles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với espagnol
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với espagnol
- L'espagnol est sa langue maternelle. Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407569
- Il ne parle pas que français, mais aussi espagnol. Ngoài tiếng Pháp ra, anh ta còn có thể nói tiếng Tây Ban Nha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Spanish, from or otherwise related to Spain, its people etc.
- Danh từ Spanish language
- Danh từ Spaniard (male)
Câu hỏi thường gặp
espagnol nghĩa là gì?
espagnol (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng tây ban nha.
espagnol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espagnol (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pa.ɲɔl/.