TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

castillan

/kas.ti.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

castillan nghĩa là Thuộc miền Ca-xti (Tây Ban Nha).

Nghĩa của castillan

Tính từ

  1. Thuộc miền Ca-xti (Tây Ban Nha).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ca-xti.

Dạng từ của castillan

Số nhiềucastillans
Giống cáicastillane /kas.ti.jan/
Giống cái số nhiềucastillanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Castilian (language)
  • Tính từ Castilian

Câu hỏi thường gặp

castillan nghĩa là gì?

castillan (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc miền Ca-xti (Tây Ban Nha).

castillan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của castillan (giọng Pháp chuẩn): /kas.ti.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.