TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

castine

danh từ giống cái (f)
/kas.tin/ giọng máy của trình duyệt

castine nghĩa là đá vôi caxtin.

Nghĩa của castine

Danh từ · giống cái

  1. Đá vôi caxtin.

Dạng từ của castine

Đi với mạo từ: une castine · la castine

Câu hỏi thường gặp

castine nghĩa là gì?

castine (danh từ) nghĩa là đá vôi caxtin.

castine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của castine (giọng Pháp chuẩn): /kas.tin/.

castine là giống đực hay giống cái?

castine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.