TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

castor

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kas.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

castor nghĩa là hải ly, da lông hải ly.

Nghĩa của castor

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Hải ly.
  2. Da lông hải ly.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Mũ lông hải ly.
  4. Số nhiều (nghĩa bóng) những người chung vốn xây nhà.
  5. Như castorite.

Dạng từ của castor

Đi với mạo từ: un castor · le castor

Số nhiềucastors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với castor

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beaver (aquatic mammal); castor (hat made from beaver fur)

Câu hỏi thường gặp

castor nghĩa là gì?

castor (danh từ) nghĩa là hải ly, da lông hải ly.

castor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của castor (giọng Pháp chuẩn): /kas.tɔʁ/.

castor là giống đực hay giống cái?

castor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.