TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

castoréum

danh từ giống đực (m)
/kastɔʁeɔm/ giọng máy của trình duyệt

castoréum nghĩa là hương hải ly.

Nghĩa của castoréum

Danh từ · giống đực

  1. Hương hải ly.

Dạng từ của castoréum

Đi với mạo từ: un castoréum · le castoréum

Câu hỏi thường gặp

castoréum nghĩa là gì?

castoréum (danh từ) nghĩa là hương hải ly.

castoréum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của castoréum (giọng Pháp chuẩn): /kastɔʁeɔm/.

castoréum là giống đực hay giống cái?

castoréum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.