castrat
danh từ giống đực (m)
/kas.tʁa/ giọng máy của trình duyệt
castrat nghĩa là người bị thiến, ca sĩ bị thiến.
Nghĩa của castrat
Danh từ · giống đực
- Người bị thiến; ca sĩ bị thiến (để giữ được giọng cao).
Dạng từ của castrat
Đi với mạo từ: un castrat · le castrat
| Số nhiều | castrats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ castrato
Câu hỏi thường gặp
castrat nghĩa là gì?
castrat (danh từ) nghĩa là người bị thiến, ca sĩ bị thiến.
castrat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của castrat (giọng Pháp chuẩn): /kas.tʁa/.
castrat là giống đực hay giống cái?
castrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).