TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

castration

danh từ giống cái (f)
/kas.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

castration nghĩa là sự thiến, sự hoạn.

Nghĩa của castration

Danh từ · giống cái

  1. Sự thiến, sự hoạn.

Dạng từ của castration

Đi với mạo từ: une castration · la castration

Số nhiềucastrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ castration

Câu hỏi thường gặp

castration nghĩa là gì?

castration (danh từ) nghĩa là sự thiến, sự hoạn.

castration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của castration (giọng Pháp chuẩn): /kas.tʁa.sjɔ̃/.

castration là giống đực hay giống cái?

castration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.