castration
danh từ giống cái (f)
/kas.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
castration nghĩa là sự thiến, sự hoạn.
Nghĩa của castration
Danh từ · giống cái
- Sự thiến, sự hoạn.
Dạng từ của castration
Đi với mạo từ: une castration · la castration
| Số nhiều | castrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ castration
Câu hỏi thường gặp
castration nghĩa là gì?
castration (danh từ) nghĩa là sự thiến, sự hoạn.
castration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của castration (giọng Pháp chuẩn): /kas.tʁa.sjɔ̃/.
castration là giống đực hay giống cái?
castration là danh từ giống cái (dùng với une, la).