TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bièvre

danh từ giống đực (m)
/bjɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

bièvre nghĩa là con hải ly.

Nghĩa của bièvre

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Con hải ly.

Dạng từ của bièvre

Đi với mạo từ: un bièvre · le bièvre

Số nhiềubièvres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bièvre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beaver (mammal)

Câu hỏi thường gặp

bièvre nghĩa là gì?

bièvre (danh từ) nghĩa là con hải ly.

bièvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bièvre (giọng Pháp chuẩn): /bjɛvʁ/.

bièvre là giống đực hay giống cái?

bièvre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.