TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bière

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bière nghĩa là bia, áo quan, quan tài.

Nghĩa của bière

Danh từ · giống cái

  1. Bia.
    • Verres à bièrecốc uống bia
  2. Áo quan, quan tài.

Dạng từ của bière

Đi với mạo từ: une bière · la bière

Số nhiềubières

Cụm từ, thành ngữ với bière

  • ce n'est pas de la petite bière — (thân mật) không phải tầm thường đâu

Câu ví dụ với bière

  • Hier, j'ai bu trop de bière. Hôm qua tôi đã uống quá nhiều bia.Tatoeba #3355138
  • C'est sympa de siroter et de savourer d'autres boissons que de la bière de temps en temps. Thỉnh thoảng thật thú vị được nhấm nháp đồ giải khát khác ngoài bia ra.Tatoeba #330486
  • La bière, c'est la bière. Bia là bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8678691
  • Il boit trop de bière. Anh ấy uống quá nhiều bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130683
  • Quelqu'un veut-il une bière ? Ai muốn uống bia không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3936958
  • À qui est cette bière ? Bia của ai đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548669
  • Commençons par de la bière ! Hãy bắt đầu với bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4912496
  • Je bois de la bière. Tôi uống bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5245734

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beer
  • Danh từ bier; coffin

Câu hỏi thường gặp

bière nghĩa là gì?

bière (danh từ) nghĩa là bia, áo quan, quan tài.

bière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bière (giọng Pháp chuẩn): /bjɛʁ/.

bière là giống đực hay giống cái?

bière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.