TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

castel

danh từ giống đực (m)
/kas.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

castel nghĩa là lâu đài.

Nghĩa của castel

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lâu đài.

Dạng từ của castel

Đi với mạo từ: un castel · le castel

Câu hỏi thường gặp

castel nghĩa là gì?

castel (danh từ) nghĩa là lâu đài.

castel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của castel (giọng Pháp chuẩn): /kas.tɛl/.

castel là giống đực hay giống cái?

castel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.