caste
danh từ giống cái (f)
/kast/ giọng máy của trình duyệt
caste nghĩa là đẳng cấp.
Nghĩa của caste
Danh từ · giống cái
- Đẳng cấp.
Dạng từ của caste
Đi với mạo từ: une caste · la caste
| Số nhiều | castes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caste (hereditary class); class (social position)
Câu hỏi thường gặp
caste nghĩa là gì?
caste (danh từ) nghĩa là đẳng cấp.
caste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caste (giọng Pháp chuẩn): /kast/.
caste là giống đực hay giống cái?
caste là danh từ giống cái (dùng với une, la).