TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caste

danh từ giống cái (f)
/kast/ giọng máy của trình duyệt

caste nghĩa là đẳng cấp.

Nghĩa của caste

Danh từ · giống cái

  1. Đẳng cấp.

Dạng từ của caste

Đi với mạo từ: une caste · la caste

Số nhiềucastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caste (hereditary class); class (social position)

Câu hỏi thường gặp

caste nghĩa là gì?

caste (danh từ) nghĩa là đẳng cấp.

caste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caste (giọng Pháp chuẩn): /kast/.

caste là giống đực hay giống cái?

caste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.