espagnolette
danh từ giống cái (f)
/ɛs.pa.ɲɔ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
espagnolette nghĩa là then móc cửa sổ.
Nghĩa của espagnolette
Danh từ · giống cái
- Then móc cửa sổ.
Dạng từ của espagnolette
Đi với mạo từ: une espagnolette · l'espagnolette
| Số nhiều | espagnolettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ espagnolette (window locking device)
Câu hỏi thường gặp
espagnolette nghĩa là gì?
espagnolette (danh từ) nghĩa là then móc cửa sổ.
espagnolette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espagnolette (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pa.ɲɔ.lɛt/.
espagnolette là giống đực hay giống cái?
espagnolette là danh từ giống cái (dùng với une, la).