TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espagnolette

danh từ giống cái (f)
/ɛs.pa.ɲɔ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

espagnolette nghĩa là then móc cửa sổ.

Nghĩa của espagnolette

Danh từ · giống cái

  1. Then móc cửa sổ.

Dạng từ của espagnolette

Đi với mạo từ: une espagnolette · l'espagnolette

Số nhiềuespagnolettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ espagnolette (window locking device)

Câu hỏi thường gặp

espagnolette nghĩa là gì?

espagnolette (danh từ) nghĩa là then móc cửa sổ.

espagnolette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espagnolette (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pa.ɲɔ.lɛt/.

espagnolette là giống đực hay giống cái?

espagnolette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.