TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballon-panier

danh từ giống đực (m)
/ba.lɔ̃.pa.nje/ giọng máy của trình duyệt

ballon-panier nghĩa là bóng rổ.

Nghĩa của ballon-panier

Danh từ · giống đực

  1. Bóng rổ. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của ballon-panier

Đi với mạo từ: un ballon-panier · le ballon-panier

Số nhiềuballons-panier

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballon-panier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basketball

Câu hỏi thường gặp

ballon-panier nghĩa là gì?

ballon-panier (danh từ) nghĩa là bóng rổ.

ballon-panier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballon-panier (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɔ̃.pa.nje/.

ballon-panier là giống đực hay giống cái?

ballon-panier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.