ballon
ballon nghĩa là quả bóng, khí cầu.
Nghĩa của ballon
Danh từ · giống đực
- Quả bóng.
- Jouer au ballonđá bóng
- Khí cầu.
- Hóa học Bình cầu.
- Cốc hình cầu (để uống rượu).
- Địa chất, địa lý Đỉnh tròn (của núi).
Dạng từ của ballon
Đi với mạo từ: un ballon · le ballon
| Số nhiều | ballons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballon
Đồng nghĩa
Họ từ của ballon
Cụm từ, thành ngữ với ballon
- ballon d'oxygène — (y học) túi oxi, bình oxi (để thở)
- enflé comme un ballon — kiêu căng, tự cao tự đại
- enlever le ballon à quelqu'un — (thân mật) đá đít ai
- lancer un ballon d'essai — thăm dò dư luận
- se remplir le ballon — ních đầy bụng
Câu ví dụ với ballon
- Le ballon a éclaté. Quả bóng bay phát nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14036344
- Le ballon est allé dans un sens et le gardien de but dans l'autre. Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3318882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ball; beachball; balloon; round-bottom flask
Câu hỏi thường gặp
ballon nghĩa là gì?
ballon (danh từ) nghĩa là quả bóng, khí cầu.
ballon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ballon (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɔ̃/.
ballon là giống đực hay giống cái?
ballon là danh từ giống đực (dùng với un, le).