balle
balle nghĩa là quả bóng, quả banh, viên đạn.
Nghĩa của balle
Danh từ · giống cái
- Quả bóng, quả banh.
- Viên đạn.
- Kiện hàng; kiện giấy (mười ram).
- Thân mật Mặt.
- Avoir une grosse ballecó mặt to
- Số nhiều, thân mật Frăng, tì.
- J'en ai eu pour deux cents ballestớ sắm cái đó hết hai trăm tì đấy
- Vỏ trấu (của thóc).
Dạng từ của balle
Đi với mạo từ: une balle · la balle
| Số nhiều | balles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balle
Đồng nghĩa
Họ từ của balle
Cụm từ, thành ngữ với balle
- à vous la balle — đến lượt anh
- enfant de la balle — con nối nghiệp cha
- prendre (saisir) la balle au bond — chụp lấy thời cơ
- renvoyer la balle — đối đáp kịch liệt
- se renvoyer la balle — đối đáp nhau; đổ lỗi cho nhau
Câu ví dụ với balle
- Il frappa la balle avec sa raquette. Anh ấy đánh quả bóng bằng chiếc vợt của mình.Tatoeba #131495
- La police vous fera trouver les balles. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.Tatoeba #3216
- Passe la balle rapidement à la personne derrière toi. Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13312
- Je vais lui coller une balle entre les deux yeux. Tôi sẽ bắn nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8315201
- La batte de baseball a été volée hier, tout comme les balles. Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1540176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ball; bullet; franc (French franc), euro
- Danh từ bundle of goods; packet tied and held together with string
- Danh từ chaff (inedible casing of a grain seed)
Câu hỏi thường gặp
balle nghĩa là gì?
balle (danh từ) nghĩa là quả bóng, quả banh, viên đạn.
balle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balle (giọng Pháp chuẩn): /bal/.
balle là giống đực hay giống cái?
balle là danh từ giống cái (dùng với une, la).