TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballastière

danh từ giống cái (f)
/ba.las.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ballastière nghĩa là mỏ đá balat.

Nghĩa của ballastière

Danh từ · giống cái

  1. Mỏ đá balat.

Dạng từ của ballastière

Đi với mạo từ: une ballastière · la ballastière

Số nhiềuballastières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballastière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballast quarry

Câu hỏi thường gặp

ballastière nghĩa là gì?

ballastière (danh từ) nghĩa là mỏ đá balat.

ballastière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballastière (giọng Pháp chuẩn): /ba.las.tjɛʁ/.

ballastière là giống đực hay giống cái?

ballastière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.