TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

ballet nghĩa là ba lê, kịch múa, nhạc ba lê.

Nghĩa của ballet

Danh từ · giống đực

  1. Ba lê, kịch múa.
  2. Nhạc ba lê.

Dạng từ của ballet

Đi với mạo từ: un ballet · le ballet

Số nhiềuballets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballet

Câu hỏi thường gặp

ballet nghĩa là gì?

ballet (danh từ) nghĩa là ba lê, kịch múa, nhạc ba lê.

ballet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballet (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛ/.

ballet là giống đực hay giống cái?

ballet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.