TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballerine

danh từ giống cái (f)
/bal.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

ballerine nghĩa là giày mềm.

Nghĩa của ballerine

Danh từ · giống cái

  1. Nữ diễn viên ba lê.
  2. Giày mềm (của nữ).

Dạng từ của ballerine

Đi với mạo từ: une ballerine · la ballerine

Số nhiềuballerines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballerine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballerina, female ballet dancer; ballet shoe

Câu hỏi thường gặp

ballerine nghĩa là gì?

ballerine (danh từ) nghĩa là giày mềm.

ballerine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballerine (giọng Pháp chuẩn): /bal.ʁin/.

ballerine là giống đực hay giống cái?

ballerine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.