ballerine
danh từ giống cái (f)
/bal.ʁin/ giọng máy của trình duyệt
ballerine nghĩa là giày mềm.
Nghĩa của ballerine
Danh từ · giống cái
- Nữ diễn viên ba lê.
- Giày mềm (của nữ).
Dạng từ của ballerine
Đi với mạo từ: une ballerine · la ballerine
| Số nhiều | ballerines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballerine
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballerina, female ballet dancer; ballet shoe
Câu hỏi thường gặp
ballerine nghĩa là gì?
ballerine (danh từ) nghĩa là giày mềm.
ballerine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ballerine (giọng Pháp chuẩn): /bal.ʁin/.
ballerine là giống đực hay giống cái?
ballerine là danh từ giống cái (dùng với une, la).