TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trivial

/tʁi.vjal/ giọng máy của trình duyệt

trivial nghĩa là tục tĩu, tầm thường, sáo.

Nghĩa của trivial

Tính từ

  1. Tục tĩu.
    • Langage trivialngôn ngữ tục tĩu
    • Plaisanteries trivialesnhững lời nói đùa tục tĩu
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tầm thường; sáo.
    • Style triviallời văn tầm thường

Dạng từ của trivial

Số nhiềutriviaux
Giống cáitriviale
Giống cái số nhiềutriviales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trivial

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trivial (common, easy, obvious); ordinary, mundane, commonplace; inelegant, unrefined (especially of a person's language); crass, crude, vulgar, obscene (words, language, behavior, etc.)

Câu hỏi thường gặp

trivial nghĩa là gì?

trivial (tính từ) nghĩa là tục tĩu, tầm thường, sáo.

trivial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trivial (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.vjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.