trivialement
/tʁi.vjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
trivialement nghĩa là tục tĩu, tầm thường, sáo.
Nghĩa của trivialement
Phó từ
- Tục tĩu.
- S'exprimer trivialementnói năng tục tĩu
- Từ cũ, nghĩa cũ Tầm thường, sáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ trivially
Câu hỏi thường gặp
trivialement nghĩa là gì?
trivialement (phó từ) nghĩa là tục tĩu, tầm thường, sáo.
trivialement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trivialement (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.vjal.mɑ̃/.