trivialité
trivialité nghĩa là tính tục tĩu, lời tục tĩu, tính tầm thường, vật tầm thường.
Nghĩa của trivialité
Danh từ · giống cái
- Tính tục tĩu; lời tục tĩu; ý tục tĩu.
- Plaisanterie d'une trivialité choquantecâu nói đùa tục tĩu chướng tai
- Từ cũ, nghĩa cũ Tính tầm thường; vật tầm thường; lời nói sáo.
- La trivialité d'un détailtính tầm thường của một chi tiết
Dạng từ của trivialité
Đi với mạo từ: une trivialité · la trivialité
| Số nhiều | trivialités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trivialité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ triviality; mundaneness
Câu hỏi thường gặp
trivialité nghĩa là gì?
trivialité (danh từ) nghĩa là tính tục tĩu, lời tục tĩu, tính tầm thường, vật tầm thường.
trivialité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trivialité (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.vja.li.te/.
trivialité là giống đực hay giống cái?
trivialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).