TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disjoncteur

danh từ giống đực (m)
/dis.ʒɔ̃k.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

disjoncteur nghĩa là tế bào chèn.

Nghĩa của disjoncteur

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Máy tự động cắt điện.
  2. Thực vật học Tế bào chèn (ở bào tử gi của nấm gi).

Dạng từ của disjoncteur

Đi với mạo từ: un disjoncteur · le disjoncteur

Số nhiềudisjoncteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circuit breaker

Câu hỏi thường gặp

disjoncteur nghĩa là gì?

disjoncteur (danh từ) nghĩa là tế bào chèn.

disjoncteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disjoncteur (giọng Pháp chuẩn): /dis.ʒɔ̃k.tœʁ/.

disjoncteur là giống đực hay giống cái?

disjoncteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.