disjoint
/dis.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
disjoint nghĩa là long ra, lỏng lẻo, tách biệt.
Nghĩa của disjoint
Tính từ
- Long ra; lỏng lẻo.
- Les marches disjointes d'un escaliernhững bậc long ra của cầu thang
- Nghĩa bóng Tách biệt.
- Questions bien disjointesnhững vấn đề tách biệt hẳn nhau
- Toán học Rời nhau.
- Ensembles disjointstập hợp rời nhau
Dạng từ của disjoint
| Số nhiều | disjoints |
| Giống cái | disjointe /dis.ʒwɛ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | disjointes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disjoint
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disjoint, unattached
Câu hỏi thường gặp
disjoint nghĩa là gì?
disjoint (tính từ) nghĩa là long ra, lỏng lẻo, tách biệt.
disjoint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disjoint (giọng Pháp chuẩn): /dis.ʒwɛ̃/.