TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disjoint

/dis.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

disjoint nghĩa là long ra, lỏng lẻo, tách biệt.

Nghĩa của disjoint

Tính từ

  1. Long ra; lỏng lẻo.
    • Les marches disjointes d'un escaliernhững bậc long ra của cầu thang
  2. Nghĩa bóng Tách biệt.
    • Questions bien disjointesnhững vấn đề tách biệt hẳn nhau
  3. Toán học Rời nhau.
    • Ensembles disjointstập hợp rời nhau

Dạng từ của disjoint

Số nhiềudisjoints
Giống cáidisjointe /dis.ʒwɛ̃t/
Giống cái số nhiềudisjointes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disjoint

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disjoint, unattached

Câu hỏi thường gặp

disjoint nghĩa là gì?

disjoint (tính từ) nghĩa là long ra, lỏng lẻo, tách biệt.

disjoint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disjoint (giọng Pháp chuẩn): /dis.ʒwɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.