TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

asseau

danh từ giống đực (m)
/a.so/ giọng máy của trình duyệt

asseau nghĩa là búa cong.

Nghĩa của asseau

Danh từ · giống đực

  1. Búa cong (của thợ thiếc, thợ lợp nhà).

Dạng từ của asseau

Đi với mạo từ: un asseau · l'asseau

Số nhiềuasseaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a slater's hammer with a sharp edge

Câu hỏi thường gặp

asseau nghĩa là gì?

asseau (danh từ) nghĩa là búa cong.

asseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asseau (giọng Pháp chuẩn): /a.so/.

asseau là giống đực hay giống cái?

asseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.