asseau
danh từ giống đực (m)
/a.so/ giọng máy của trình duyệt
asseau nghĩa là búa cong.
Nghĩa của asseau
Danh từ · giống đực
- Búa cong (của thợ thiếc, thợ lợp nhà).
Dạng từ của asseau
Đi với mạo từ: un asseau · l'asseau
| Số nhiều | asseaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a slater's hammer with a sharp edge
Câu hỏi thường gặp
asseau nghĩa là gì?
asseau (danh từ) nghĩa là búa cong.
asseau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asseau (giọng Pháp chuẩn): /a.so/.
asseau là giống đực hay giống cái?
asseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).