TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assaut

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.so/ giọng máy của trình duyệt

assaut nghĩa là sự tấn công, sự xung kích, sự đua tranh, cuộc đấu.

Nghĩa của assaut

Danh từ · giống đực

  1. Sự tấn công, sự xung kích.
    • Résister aux violents assauts de l'ennemichống trả những đợt tấn công mãnh liệt của địch
    • Vagues d'assautnhững đợt xung phong
    • Donner l'assaut au retranchement ennemitấn công vào vị trí phòng ngự của địch
    • A l'assaut!Xung phong!
  2. Sự đua tranh, cuộc đấu.
    • Assaut de boxecuộc đấu quyền Anh
    • Faire assaut d'espritđấu trí

Dạng từ của assaut

Đi với mạo từ: un assaut · l'assaut

Số nhiềuassauts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assault

Câu hỏi thường gặp

assaut nghĩa là gì?

assaut (danh từ) nghĩa là sự tấn công, sự xung kích, sự đua tranh, cuộc đấu.

assaut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assaut (giọng Pháp chuẩn): /a.so/.

assaut là giống đực hay giống cái?

assaut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.