assaut
/a.so/ giọng máy của trình duyệt
assaut nghĩa là sự tấn công, sự xung kích, sự đua tranh, cuộc đấu.
Nghĩa của assaut
Danh từ · giống đực
- Sự tấn công, sự xung kích.
- Résister aux violents assauts de l'ennemichống trả những đợt tấn công mãnh liệt của địch
- Vagues d'assautnhững đợt xung phong
- Donner l'assaut au retranchement ennemitấn công vào vị trí phòng ngự của địch
- A l'assaut!Xung phong!
- Sự đua tranh, cuộc đấu.
- Assaut de boxecuộc đấu quyền Anh
- Faire assaut d'espritđấu trí
Dạng từ của assaut
Đi với mạo từ: un assaut · l'assaut
| Số nhiều | assauts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assault
Câu hỏi thường gặp
assaut nghĩa là gì?
assaut (danh từ) nghĩa là sự tấn công, sự xung kích, sự đua tranh, cuộc đấu.
assaut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assaut (giọng Pháp chuẩn): /a.so/.
assaut là giống đực hay giống cái?
assaut là danh từ giống đực (dùng với un, le).