TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séparateur

/se.pa.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

séparateur nghĩa là tách.

Nghĩa của séparateur

Tính từ

  1. Tách.
    • Pouvoir séparateur d'un instrument d'optique(vật lý học) năng suất tách của một công cụ quang học

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy phân ly.
  2. Điện học Tấm cách (trong ắc quy).

Dạng từ của séparateur

Số nhiềuséparateurs
Giống cáiséparatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ separator

Câu hỏi thường gặp

séparateur nghĩa là gì?

séparateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tách.

séparateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séparateur (giọng Pháp chuẩn): /se.pa.ʁa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.