séparateur
/se.pa.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
séparateur nghĩa là tách.
Nghĩa của séparateur
Tính từ
- Tách.
- Pouvoir séparateur d'un instrument d'optique(vật lý học) năng suất tách của một công cụ quang học
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Máy phân ly.
- Điện học Tấm cách (trong ắc quy).
Dạng từ của séparateur
| Số nhiều | séparateurs |
| Giống cái | séparatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ separator
Câu hỏi thường gặp
séparateur nghĩa là gì?
séparateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tách.
séparateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séparateur (giọng Pháp chuẩn): /se.pa.ʁa.tœʁ/.