TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séparable

/se.pa.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

séparable nghĩa là có thể tách ra.

Nghĩa của séparable

Tính từ

  1. Có thể tách ra.
    • particule séparable(ngôn ngữ học) tiểu từ có thể tách riêng

Dạng từ của séparable

Số nhiềuséparables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ separable

Câu hỏi thường gặp

séparable nghĩa là gì?

séparable (tính từ) nghĩa là có thể tách ra.

séparable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séparable (giọng Pháp chuẩn): /se.pa.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.