séparable
/se.pa.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
séparable nghĩa là có thể tách ra.
Nghĩa của séparable
Tính từ
- Có thể tách ra.
- particule séparable(ngôn ngữ học) tiểu từ có thể tách riêng
Dạng từ của séparable
| Số nhiều | séparables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ separable
Câu hỏi thường gặp
séparable nghĩa là gì?
séparable (tính từ) nghĩa là có thể tách ra.
séparable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séparable (giọng Pháp chuẩn): /se.pa.ʁabl/.