TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sépale

danh từ giống đực (m)
/se.pal/ giọng máy của trình duyệt

sépale nghĩa là lá đài.

Nghĩa của sépale

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Lá đài.

Dạng từ của sépale

Đi với mạo từ: un sépale · le sépale

Số nhiềusépales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sepal

Câu hỏi thường gặp

sépale nghĩa là gì?

sépale (danh từ) nghĩa là lá đài.

sépale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sépale (giọng Pháp chuẩn): /se.pal/.

sépale là giống đực hay giống cái?

sépale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.