sépale
danh từ giống đực (m)
/se.pal/ giọng máy của trình duyệt
sépale nghĩa là lá đài.
Nghĩa của sépale
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Lá đài.
Dạng từ của sépale
Đi với mạo từ: un sépale · le sépale
| Số nhiều | sépales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sepal
Câu hỏi thường gặp
sépale nghĩa là gì?
sépale (danh từ) nghĩa là lá đài.
sépale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sépale (giọng Pháp chuẩn): /se.pal/.
sépale là giống đực hay giống cái?
sépale là danh từ giống đực (dùng với un, le).