TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ségrégation

danh từ giống cái (f)
/se.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ségrégation nghĩa là sự tách riêng, sự tách biệt.

Nghĩa của ségrégation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tách riêng, sự tách biệt.
    • ségrégation des caractères(sinh vật học) sự phân ly tính chất
    • ségrégation racialesự tách biệt chủng tộc

Dạng từ của ségrégation

Đi với mạo từ: une ségrégation · la ségrégation

Số nhiềuségrégations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ségrégation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ segregation

Câu hỏi thường gặp

ségrégation nghĩa là gì?

ségrégation (danh từ) nghĩa là sự tách riêng, sự tách biệt.

ségrégation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ségrégation (giọng Pháp chuẩn): /se.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/.

ségrégation là giống đực hay giống cái?

ségrégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.