TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séguedille

danh từ giống cái (f)
/se.ɡə.dij/ giọng máy của trình duyệt

séguedille nghĩa là điệu xêghiđi.

Nghĩa của séguedille

Danh từ · giống cái

  1. Điệu xêghiđi (nhảy, nhạc).

Dạng từ của séguedille

Đi với mạo từ: une séguedille · la séguedille

Số nhiềuséguedilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seguidilla

Câu hỏi thường gặp

séguedille nghĩa là gì?

séguedille (danh từ) nghĩa là điệu xêghiđi.

séguedille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séguedille (giọng Pháp chuẩn): /se.ɡə.dij/.

séguedille là giống đực hay giống cái?

séguedille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.