TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déségrégation

danh từ giống cái (f)
/de.se.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déségrégation nghĩa là Sự xóa bỏ tệ tách biệt chủng tộc.

Nghĩa của déségrégation

Danh từ · giống cái

  1. Sự xóa bỏ tệ tách biệt chủng tộc.

Dạng từ của déségrégation

Đi với mạo từ: une déségrégation · la déségrégation

Số nhiềudéségrégations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déségrégation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desegregation

Câu hỏi thường gặp

déségrégation nghĩa là gì?

déségrégation (danh từ) nghĩa là Sự xóa bỏ tệ tách biệt chủng tộc.

déségrégation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déségrégation (giọng Pháp chuẩn): /de.se.ɡʁe.ɡa.sjɔ̃/.

déségrégation là giống đực hay giống cái?

déségrégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.