TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désénerver

/de.ze.nɛʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt

désénerver nghĩa là Làm cho hết căng thẳng thần kinh, làm cho hết bực dọc.

Nghĩa của désénerver

Ngoại động từ

  1. Làm cho hết căng thẳng thần kinh, làm cho hết bực dọc.

Câu hỏi thường gặp

désénerver nghĩa là gì?

désénerver (ngoại động từ) nghĩa là Làm cho hết căng thẳng thần kinh, làm cho hết bực dọc.

désénerver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désénerver (giọng Pháp chuẩn): /de.ze.nɛʁ.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.