TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apanage

danh từ giống đực (m)
/a.pa.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

apanage nghĩa là cái riêng cho, đất phong.

Nghĩa của apanage

Danh từ · giống đực

  1. Cái riêng cho, của riêng.
    • La science ne doit plus être l'apanage d'une minoritékhoa học không thể còn là của riêng của một thiểu số
  2. Sử học Đất phong (cho dòng thứ họ nhà vua).

Dạng từ của apanage

Đi với mạo từ: un apanage · l'apanage

Số nhiềuapanages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prerogative, privilege; apanage

Câu hỏi thường gặp

apanage nghĩa là gì?

apanage (danh từ) nghĩa là cái riêng cho, đất phong.

apanage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apanage (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.naʒ/.

apanage là giống đực hay giống cái?

apanage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.