TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vivandier

danh từ giống đực (m)
/vi.vɑ̃.dje/ giọng máy của trình duyệt

vivandier nghĩa là Người đi theo bán hàng căng tin (cho quân đội).

Nghĩa của vivandier

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người đi theo bán hàng căng tin (cho quân đội).

Dạng từ của vivandier

Đi với mạo từ: un vivandier · le vivandier

Số nhiềuvivandiers
Giống cáivivandière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vivandier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a seller of food and beverages to troops; a sutler

Câu hỏi thường gặp

vivandier nghĩa là gì?

vivandier (danh từ) nghĩa là Người đi theo bán hàng căng tin (cho quân đội).

vivandier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivandier (giọng Pháp chuẩn): /vi.vɑ̃.dje/.

vivandier là giống đực hay giống cái?

vivandier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.