TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantinier

danh từ cả hai giống
/kɑ̃.ti.nje/ giọng máy của trình duyệt

cantinier nghĩa là chủ căng tin.

Nghĩa của cantinier

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chủ căng tin.

Dạng từ của cantinier

Số nhiềucantiniers
Giống cáicantinière /kɑ̃.ti.njɛʁ/
Giống cái số nhiềucantinières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cellarman; sutler

Câu hỏi thường gặp

cantinier nghĩa là gì?

cantinier (danh từ) nghĩa là chủ căng tin.

cantinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantinier (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.ti.nje/.

cantinier là giống đực hay giống cái?

cantinier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.