TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt

cantine nghĩa là căng tin, hàm con, rương con.

Nghĩa của cantine

Danh từ · giống cái

  1. Căng tin.
  2. Hàm con, rương con.

Dạng từ của cantine

Đi với mạo từ: une cantine · la cantine

Số nhiềucantines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canteen (small cafeteria or snack bar, especially one in a military establishment, school, or place of work)

Câu hỏi thường gặp

cantine nghĩa là gì?

cantine (danh từ) nghĩa là căng tin, hàm con, rương con.

cantine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantine (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tin/.

cantine là giống đực hay giống cái?

cantine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.