TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantique

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

cantique nghĩa là bài thánh ca.

Nghĩa của cantique

Danh từ · giống đực

  1. Bài thánh ca.

Dạng từ của cantique

Đi với mạo từ: un cantique · le cantique

Số nhiềucantiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canticle

Câu hỏi thường gặp

cantique nghĩa là gì?

cantique (danh từ) nghĩa là bài thánh ca.

cantique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantique (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tik/.

cantique là giống đực hay giống cái?

cantique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.