TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canton

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

canton nghĩa là tổng, bang.

Nghĩa của canton

Danh từ · giống đực

  1. Tổng.
  2. Bang (Thụy Sĩ).
  3. Tỉnh (Lúc-xăm-bua).
  4. Giao thông; đường sắt Hạt.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Vùng, miền.

Dạng từ của canton

Đi với mạo từ: un canton · le canton

Số nhiềucantons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canton (of Switzerland, France, Luxembourg or Bosnia-Herzegovina); township (of Canada); canton

Câu hỏi thường gặp

canton nghĩa là gì?

canton (danh từ) nghĩa là tổng, bang.

canton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canton (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tɔ̃/.

canton là giống đực hay giống cái?

canton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.