cantonade
danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.tɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt
cantonade nghĩa là ría sân khấu.
Nghĩa của cantonade
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Ría sân khấu (nơi ngồi xem của các khán giả đặc biệt).
- parier à la cantonadenói trống không, nói đổng
Dạng từ của cantonade
Đi với mạo từ: une cantonade · la cantonade
| Số nhiều | cantonades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ box seats
Câu hỏi thường gặp
cantonade nghĩa là gì?
cantonade (danh từ) nghĩa là ría sân khấu.
cantonade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cantonade (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tɔ.nad/.
cantonade là giống đực hay giống cái?
cantonade là danh từ giống cái (dùng với une, la).