TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantonade

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.tɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

cantonade nghĩa là ría sân khấu.

Nghĩa của cantonade

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ría sân khấu (nơi ngồi xem của các khán giả đặc biệt).
    • parier à la cantonadenói trống không, nói đổng

Dạng từ của cantonade

Đi với mạo từ: une cantonade · la cantonade

Số nhiềucantonades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ box seats

Câu hỏi thường gặp

cantonade nghĩa là gì?

cantonade (danh từ) nghĩa là ría sân khấu.

cantonade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantonade (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tɔ.nad/.

cantonade là giống đực hay giống cái?

cantonade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.