allant
allant nghĩa là tịc cực, hoạt bát, sự hăng hái.
Nghĩa của allant
Tính từ
- Tịc cực, hoạt bát.
- Un vieillard encore bien allantMột cụ già còn hoạt bát lắm
Danh từ · giống đực
- Sự hăng hái.
- Avoir de l'allantHăng hái
Dạng từ của allant
| Số nhiều | allants |
| Giống cái | allante |
| Giống cái số nhiều | allantes |
Câu ví dụ với allant
- Le nombre de Japonais allant outre-mer a augmenté d'année en année. Số lượng người Nhật sang nước ngoài càng ngày càng tăng lên theo từng năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ active
- Danh từ goer (used in the plural phrase "allants et venants" - "comers and goers")
Câu hỏi thường gặp
allant nghĩa là gì?
allant (tính từ, danh từ) nghĩa là tịc cực, hoạt bát, sự hăng hái.
allant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allant (giọng Pháp chuẩn): /a.lɑ̃/.