TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allant

/a.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

allant nghĩa là tịc cực, hoạt bát, sự hăng hái.

Nghĩa của allant

Tính từ

  1. Tịc cực, hoạt bát.
    • Un vieillard encore bien allantMột cụ già còn hoạt bát lắm

Danh từ · giống đực

  1. Sự hăng hái.
    • Avoir de l'allantHăng hái

Dạng từ của allant

Số nhiềuallants
Giống cáiallante
Giống cái số nhiềuallantes

Câu ví dụ với allant

  • Le nombre de Japonais allant outre-mer a augmenté d'année en année. Số lượng người Nhật sang nước ngoài càng ngày càng tăng lên theo từng năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120099

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ active
  • Danh từ goer (used in the plural phrase "allants et venants" - "comers and goers")

Câu hỏi thường gặp

allant nghĩa là gì?

allant (tính từ, danh từ) nghĩa là tịc cực, hoạt bát, sự hăng hái.

allant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allant (giọng Pháp chuẩn): /a.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.