TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allantoïde

/a.lɑ̃.tɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

allantoïde nghĩa là túi niệu, niệu nang.

Nghĩa của allantoïde

Tính từ

  1. Thực vật học (có) dạng dồi lợn (bào tử nấm).

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Túi niệu, niệu nang (ở phổi động vật có xương sống bậc cao).

Dạng từ của allantoïde

Số nhiềuallantoïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allantoid

Câu hỏi thường gặp

allantoïde nghĩa là gì?

allantoïde (tính từ, danh từ) nghĩa là túi niệu, niệu nang.

allantoïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allantoïde (giọng Pháp chuẩn): /a.lɑ̃.tɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.