TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défaillance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.fa.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

défaillance nghĩa là sự suy yếu, sự yếu ớt, sự bất lực.

Nghĩa của défaillance

Danh từ · giống cái

  1. Sự suy yếu.
    • Tomber en défaillancesuy yếu
  2. Sự yếu ớt, sự bất lực.
    • La défaillance des pouvoirs publicssự bất lực của chính quyền
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự thiếu, sự khuyết.
    • Défaillance de mémoiresự thiếu trí nhớ

Dạng từ của défaillance

Đi với mạo từ: une défaillance · la défaillance

Số nhiềudéfaillances

Cụm từ, thành ngữ với défaillance

  • sans défaillance — không sai sót
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fainting spell; faintness; dizziness; weakness; failure

Câu hỏi thường gặp

défaillance nghĩa là gì?

défaillance (danh từ) nghĩa là sự suy yếu, sự yếu ớt, sự bất lực.

défaillance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défaillance (giọng Pháp chuẩn): /de.fa.jɑ̃s/.

défaillance là giống đực hay giống cái?

défaillance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.