défaillance
défaillance nghĩa là sự suy yếu, sự yếu ớt, sự bất lực.
Nghĩa của défaillance
Danh từ · giống cái
- Sự suy yếu.
- Tomber en défaillancesuy yếu
- Sự yếu ớt, sự bất lực.
- La défaillance des pouvoirs publicssự bất lực của chính quyền
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự thiếu, sự khuyết.
- Défaillance de mémoiresự thiếu trí nhớ
Dạng từ của défaillance
Đi với mạo từ: une défaillance · la défaillance
| Số nhiều | défaillances |
Cụm từ, thành ngữ với défaillance
- sans défaillance — không sai sót
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fainting spell; faintness; dizziness; weakness; failure
Câu hỏi thường gặp
défaillance nghĩa là gì?
défaillance (danh từ) nghĩa là sự suy yếu, sự yếu ớt, sự bất lực.
défaillance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défaillance (giọng Pháp chuẩn): /de.fa.jɑ̃s/.
défaillance là giống đực hay giống cái?
défaillance là danh từ giống cái (dùng với une, la).