TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déesse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.ɛs/ giọng máy của trình duyệt

déesse nghĩa là nữ thần.

Nghĩa của déesse

Danh từ · giống cái

  1. Nữ thần.

Dạng từ của déesse

Đi với mạo từ: une déesse · la déesse

Số nhiềudéesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goddess

Câu hỏi thường gặp

déesse nghĩa là gì?

déesse (danh từ) nghĩa là nữ thần.

déesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déesse (giọng Pháp chuẩn): /de.ɛs/.

déesse là giống đực hay giống cái?

déesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.