déduit
danh từ giống đực (m)
/de.dɥi/ giọng máy của trình duyệt
déduit nghĩa là thú vui, thú tình dục.
Nghĩa của déduit
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghĩa cũ Thú vui; thú tình dục.
Dạng từ của déduit
Đi với mạo từ: un déduit · le déduit
| Số nhiều | déduits |
| Giống cái | déduite |
| Giống cái số nhiều | déduites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deducted
- Danh từ sexual intercourse, sex
Câu hỏi thường gặp
déduit nghĩa là gì?
déduit (danh từ) nghĩa là thú vui, thú tình dục.
déduit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déduit (giọng Pháp chuẩn): /de.dɥi/.
déduit là giống đực hay giống cái?
déduit là danh từ giống đực (dùng với un, le).