TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déduit

danh từ giống đực (m)
/de.dɥi/ giọng máy của trình duyệt

déduit nghĩa là thú vui, thú tình dục.

Nghĩa của déduit

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Thú vui; thú tình dục.

Dạng từ của déduit

Đi với mạo từ: un déduit · le déduit

Số nhiềudéduits
Giống cáidéduite
Giống cái số nhiềudéduites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deducted
  • Danh từ sexual intercourse, sex

Câu hỏi thường gặp

déduit nghĩa là gì?

déduit (danh từ) nghĩa là thú vui, thú tình dục.

déduit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déduit (giọng Pháp chuẩn): /de.dɥi/.

déduit là giống đực hay giống cái?

déduit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.