fermeture
fermeture nghĩa là cái để đóng, cái khóa, sự đóng cửa, giờ đóng cửa.
Nghĩa của fermeture
Danh từ · giống cái
- Cái để đóng, cái khóa, cái bấm, cái móc, cái chốt, cái nắp...
- Une fermeture solidecái khóa (nắp, chốt...) chắc
- Sự đóng cửa; giờ đóng cửa.
- Arriver après la fermeture des bureauxđến sau giờ đóng cửa của các cơ quan
- Y học Sự khép miệng (vết thương).
- fermeture à glissière; fermeture éclairkhóa rút, khóa kéo
Dạng từ của fermeture
Đi với mạo từ: une fermeture · la fermeture
| Số nhiều | fermetures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fermeture
Trái nghĩa
Họ từ của fermeture
Cụm từ, thành ngữ với fermeture
- fermeture éclair — Khoá kéo.
Câu ví dụ với fermeture
- Il ferma la fermeture à glissière de son sac. Anh ta kéo khóa cái túi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788019
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ closing; fastener
Câu hỏi thường gặp
fermeture nghĩa là gì?
fermeture (danh từ) nghĩa là cái để đóng, cái khóa, sự đóng cửa, giờ đóng cửa.
fermeture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fermeture (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.mə.tyʁ/.
fermeture là giống đực hay giống cái?
fermeture là danh từ giống cái (dùng với une, la).