TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fermeture

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁ.mə.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

fermeture nghĩa là cái để đóng, cái khóa, sự đóng cửa, giờ đóng cửa.

Nghĩa của fermeture

Danh từ · giống cái

  1. Cái để đóng, cái khóa, cái bấm, cái móc, cái chốt, cái nắp...
    • Une fermeture solidecái khóa (nắp, chốt...) chắc
  2. Sự đóng cửa; giờ đóng cửa.
    • Arriver après la fermeture des bureauxđến sau giờ đóng cửa của các cơ quan
  3. Y học Sự khép miệng (vết thương).
    • fermeture à glissière; fermeture éclairkhóa rút, khóa kéo

Dạng từ của fermeture

Đi với mạo từ: une fermeture · la fermeture

Số nhiềufermetures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fermeture

Trái nghĩa

Họ từ của fermeture

Cụm từ, thành ngữ với fermeture

  • fermeture éclair — Khoá kéo.

Câu ví dụ với fermeture

  • Il ferma la fermeture à glissière de son sac. Anh ta kéo khóa cái túi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788019

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ closing; fastener

Câu hỏi thường gặp

fermeture nghĩa là gì?

fermeture (danh từ) nghĩa là cái để đóng, cái khóa, sự đóng cửa, giờ đóng cửa.

fermeture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fermeture (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.mə.tyʁ/.

fermeture là giống đực hay giống cái?

fermeture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.