TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fermeture éclair

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /fɛʁ.mə.ty.ʁ‿e.klɛʁ/

fermeture éclair nghĩa là khoá kéo.

Nghĩa của fermeture éclair

Danh từ · giống cái

  1. Khoá kéo. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của fermeture éclair

Đi với mạo từ: une fermeture éclair · la fermeture éclair

Số nhiềufermetures éclair

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fermeture éclair

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zip fastener

Câu hỏi thường gặp

fermeture éclair nghĩa là gì?

fermeture éclair (danh từ) nghĩa là khoá kéo.

fermeture éclair là giống đực hay giống cái?

fermeture éclair là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.