tirette
danh từ giống cái (f)
/ti.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
tirette nghĩa là tấm dôi, dây kéo màn.
Nghĩa của tirette
Danh từ · giống cái
- Tấm dôi.
- Dây kéo màn.
- Kỹ thuật Tay phối, núm kéo.
Dạng từ của tirette
Đi với mạo từ: une tirette · la tirette
| Số nhiều | tirettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tirette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cord (for opening/closing curtains, etc.); zipper, zip fastener
Câu hỏi thường gặp
tirette nghĩa là gì?
tirette (danh từ) nghĩa là tấm dôi, dây kéo màn.
tirette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tirette (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁɛt/.
tirette là giống đực hay giống cái?
tirette là danh từ giống cái (dùng với une, la).