TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tirette

danh từ giống cái (f)
/ti.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

tirette nghĩa là tấm dôi, dây kéo màn.

Nghĩa của tirette

Danh từ · giống cái

  1. Tấm dôi.
  2. Dây kéo màn.
  3. Kỹ thuật Tay phối, núm kéo.

Dạng từ của tirette

Đi với mạo từ: une tirette · la tirette

Số nhiềutirettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tirette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cord (for opening/closing curtains, etc.); zipper, zip fastener

Câu hỏi thường gặp

tirette nghĩa là gì?

tirette (danh từ) nghĩa là tấm dôi, dây kéo màn.

tirette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tirette (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁɛt/.

tirette là giống đực hay giống cái?

tirette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.