TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiret

danh từ giống đực (m)
/ti.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

tiret nghĩa là cái gạch ngang, cái gạch nối.

Nghĩa của tiret

Danh từ · giống đực

  1. Cái gạch ngang.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cái gạch nối.

Dạng từ của tiret

Đi với mạo từ: un tiret · le tiret

Số nhiềutirets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dash (punctuation); a string used to tie papers together

Câu hỏi thường gặp

tiret nghĩa là gì?

tiret (danh từ) nghĩa là cái gạch ngang, cái gạch nối.

tiret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiret (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁɛ/.

tiret là giống đực hay giống cái?

tiret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.