tiret
danh từ giống đực (m)
/ti.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
tiret nghĩa là cái gạch ngang, cái gạch nối.
Nghĩa của tiret
Danh từ · giống đực
- Cái gạch ngang.
- Từ cũ, nghĩa cũ Cái gạch nối.
Dạng từ của tiret
Đi với mạo từ: un tiret · le tiret
| Số nhiều | tirets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dash (punctuation); a string used to tie papers together
Câu hỏi thường gặp
tiret nghĩa là gì?
tiret (danh từ) nghĩa là cái gạch ngang, cái gạch nối.
tiret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiret (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁɛ/.
tiret là giống đực hay giống cái?
tiret là danh từ giống đực (dùng với un, le).