tireur
/ti.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
tireur nghĩa là người bắn, người kéo sợi.
Nghĩa của tireur
Danh từ · giống đực
- Người bắn.
- Un bon tireurmột người bắn giỏi
- Kỹ thuật Người kéo sợi.
- Tireur d'orngười kéo sợi vàng
- Thương nghiệp Người phát hành (hối phiếu).
- Tiếng lóng, biệt ngữ Kẻ cắp móc túi.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người kéo.
- Tireur de charrettengười kéo xe ba gác
Dạng từ của tireur
Đi với mạo từ: un tireur · le tireur
| Số nhiều | tireurs |
| Giống cái | tireuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tireur
Đồng nghĩa
Họ từ của tireur
Cụm từ, thành ngữ với tireur
- tireur de cartes — thầy bói bài
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one who pulls; shooter; combattant; drawee
Câu hỏi thường gặp
tireur nghĩa là gì?
tireur (danh từ) nghĩa là người bắn, người kéo sợi.
tireur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tireur (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁœʁ/.
tireur là giống đực hay giống cái?
tireur là danh từ giống đực (dùng với un, le).