TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tireur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ti.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tireur nghĩa là người bắn, người kéo sợi.

Nghĩa của tireur

Danh từ · giống đực

  1. Người bắn.
    • Un bon tireurmột người bắn giỏi
  2. Kỹ thuật Người kéo sợi.
    • Tireur d'orngười kéo sợi vàng
  3. Thương nghiệp Người phát hành (hối phiếu).
  4. Tiếng lóng, biệt ngữ Kẻ cắp móc túi.
  5. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người kéo.
    • Tireur de charrettengười kéo xe ba gác

Dạng từ của tireur

Đi với mạo từ: un tireur · le tireur

Số nhiềutireurs
Giống cáitireuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tireur

Đồng nghĩa

Họ từ của tireur

Cụm từ, thành ngữ với tireur

  • tireur de cartes — thầy bói bài
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one who pulls; shooter; combattant; drawee

Câu hỏi thường gặp

tireur nghĩa là gì?

tireur (danh từ) nghĩa là người bắn, người kéo sợi.

tireur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tireur (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁœʁ/.

tireur là giống đực hay giống cái?

tireur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.