TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tireuse

danh từ giống cái (f)
/ti.ʁøz/ giọng máy của trình duyệt

tireuse nghĩa là máy in ảnh, hộp in ảnh, máy đóng chai.

Nghĩa của tireuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy in ảnh, hộp in ảnh
  2. Máy đóng chai

Dạng từ của tireuse

Đi với mạo từ: une tireuse · la tireuse

Câu hỏi thường gặp

tireuse nghĩa là gì?

tireuse (danh từ) nghĩa là máy in ảnh, hộp in ảnh, máy đóng chai.

tireuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tireuse (giọng Pháp chuẩn): /ti.ʁøz/.

tireuse là giống đực hay giống cái?

tireuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.